Các câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn đơn vệ sinh tòa nhà tại Nhật – ビルクリーニング

Bạn đang chuẩn bị phỏng vấn công việc vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング) tại Nhật nhưng chưa biết nhà tuyển dụng thường hỏi những gì?

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp, được tổng hợp theo mức độ tiếng Nhật khoảng N3, giúp bạn dễ dàng luyện tập trước khi phỏng vấn.

Mẹo: Không nên chỉ học thuộc câu trả lời. Hãy hiểu nội dung và luyện nói bằng những câu đơn giản, rõ ràng.


1. Giới thiệu và kinh nghiệm làm việc

① 今までどんな仕事をしていましたか。

Trước đây bạn đã làm công việc gì?

Ví dụ:

ベトナムで工場の仕事をしていました。
Tôi đã làm việc tại nhà máy ở Việt Nam.

Hoặc:

日本でホテルの清掃の仕事をしていました。
Tôi đã làm công việc vệ sinh khách sạn ở Nhật.


② 清掃の仕事をしたことがありますか。

Bạn đã từng làm công việc vệ sinh chưa?

Nếu có kinh nghiệm:

はい、あります。ホテルで2年間、清掃の仕事をしていました。

Nếu chưa có:

いいえ、ありません。でも、掃除が好きで、新しい仕事を覚えることができます。


③ どのような場所を掃除しましたか。

Bạn đã từng vệ sinh những nơi nào?

Ví dụ:

ホテルの部屋、廊下、トイレなどを掃除しました。


2. Câu hỏi về công việc vệ sinh

④ 掃除の仕事で大切なことは何ですか。

Theo bạn, điều gì quan trọng trong công việc vệ sinh?

Có thể trả lời:

きれいに掃除することと、時間を守ることが大切だと思います。

Điều quan trọng là vệ sinh sạch sẽ và tuân thủ thời gian.


⑤ 掃除をするとき、気をつけていることは何ですか。

Khi vệ sinh, bạn chú ý điều gì?

Ví dụ:

汚れが残らないように気をつけています。

Tôi chú ý để không còn vết bẩn.


⑥ 汚れている場所を見つけたら、どうしますか。

Nếu phát hiện một chỗ bị bẩn, bạn sẽ làm gì?

Ví dụ:

すぐに掃除します。自分で分からない場合は、先輩に聞きます。

Tôi sẽ vệ sinh ngay. Nếu không biết cách xử lý, tôi sẽ hỏi người đi trước.


⑦ 仕事で分からないことがあったら、どうしますか。

Nếu có điều gì không hiểu trong công việc, bạn sẽ làm gì?

Một câu trả lời tốt:

自分で考えて、それでも分からなかったら、先輩や上司に聞きます。


⑧ 仕事でミスをしたら、どうしますか。

Nếu mắc lỗi trong công việc, bạn sẽ làm gì?

Ví dụ:

すぐに上司に報告して、同じミスをしないように気をつけます。

Tôi sẽ báo cáo ngay với cấp trên và chú ý để không mắc lại lỗi tương tự.


3. Câu hỏi về những khó khăn trong công việc

⑨ 今までの仕事で大変だったことは何ですか。

Trong công việc trước đây, điều gì là khó khăn?

Bạn nên chuẩn bị trước một câu trả lời thực tế.

Ví dụ:

仕事が忙しいときは大変でした。でも、周りの人と協力して頑張りました。

Khi công việc bận rộn thì khá khó khăn, nhưng tôi đã cố gắng phối hợp với mọi người.


⑩ その中で、一番大変だったことは何ですか。

Trong những việc đó, điều gì là khó khăn nhất?

Nhà tuyển dụng có thể hỏi tiếp câu này để tìm hiểu sâu hơn về kinh nghiệm của bạn.


4. Câu hỏi về công ty và lý do ứng tuyển

⑪ なぜこの会社を選びましたか。

Tại sao bạn chọn công ty này?

Ví dụ:

安定した仕事で、長く働きたいと思ったからです。

Vì tôi muốn có một công việc ổn định và làm việc lâu dài.


⑫ 当社を志望した理由を教えてください。

Hãy cho chúng tôi biết lý do bạn ứng tuyển vào công ty.

Có thể trả lời đơn giản:

清掃の仕事に興味があり、長く働きたいと思ったからです。

Tôi quan tâm đến công việc vệ sinh và muốn làm việc lâu dài.


5. Câu hỏi về việc nghỉ công ty cũ

⑬ 前の会社を辞めた理由は何ですか。

Lý do bạn nghỉ công ty trước là gì?

Đây là câu hỏi rất thường gặp.

Nên trả lời ngắn gọn, trung thực và tích cực.

Ví dụ:

契約が終了したため、退職しました。

Tôi nghỉ việc vì hợp đồng đã kết thúc.

Hoặc:

新しい仕事に挑戦したいと思ったからです。

Vì tôi muốn thử sức với một công việc mới.


6. Câu hỏi về tiếng Nhật

⑭ 日本語の資格は持っていますか。

Bạn có chứng chỉ tiếng Nhật không?

⑮ 日本語能力試験(JLPT)は何級ですか。

Bạn có JLPT cấp mấy?

Ví dụ:

N3を持っています。

Hoặc nếu chưa có:

まだ持っていません。でも、毎日日本語を勉強しています。


⑯ 日本語をどのように勉強していますか。

Bạn học tiếng Nhật như thế nào?

Ví dụ:

毎日、30分ぐらい勉強しています。YouTubeを見たり、日本語の本を読んだりしています。


7. Câu hỏi về thể lực và điều kiện làm việc

⑰ 体力に自信がありますか。

Bạn có tự tin về thể lực không?

Ví dụ:

はい、自信があります。毎日運動しています。


⑱ 立って仕事をすることが多いですが、大丈夫ですか。

Công việc phải đứng nhiều, bạn có ổn không?

Có thể trả lời:

はい、大丈夫です。


⑲ 重い物を運ぶことができますか。

Bạn có thể vận chuyển đồ nặng không?

Nếu có thể:

はい、大丈夫です。

Nếu có giới hạn về sức khỏe hoặc thể lực, nên trao đổi trung thực với công ty.


⑳ 早朝の仕事でも大丈夫ですか。

Nếu phải làm việc từ sáng sớm, bạn có ổn không?

㉑ 残業がある場合、大丈夫ですか。

Nếu có tăng ca, bạn có ổn không?

Đây là những câu nên chuẩn bị trước vì thời gian làm việc có thể khác nhau tùy từng công ty.


8. Câu hỏi về làm việc nhóm

㉒ チームで仕事をすることができますか。

Bạn có thể làm việc theo nhóm không?

Ví dụ:

はい、できます。みんなと協力して仕事をすることが大切だと思います。


㉓ 同僚と意見が違ったら、どうしますか。

Nếu ý kiến của bạn khác với đồng nghiệp thì bạn sẽ làm gì?

Ví dụ:

相手の話を聞いて、よく話し合います。

Tôi sẽ lắng nghe đối phương và trao đổi với nhau.


9. Câu hỏi về cuộc sống hiện tại

㉔ 今、日本の生活で困っていることはありますか。

Hiện tại bạn có gặp khó khăn gì trong cuộc sống ở Nhật không?

Nếu không có:

いいえ、特にありません。


㉕ 家から会社までどのくらいかかりますか。

Từ nhà đến công ty mất bao lâu?

Ví dụ:

電車で30分ぐらいかかります。


㉖ 今は自分で部屋を借りていますか。それとも寮に住んでいますか。

Hiện tại bạn tự thuê nhà hay đang ở ký túc xá?

Có thể trả lời:

自分で部屋を借りています。

Hoặc:

会社の寮に住んでいます。


10. Câu hỏi về sở thích

㉗ 趣味は何ですか。

Sở thích của bạn là gì?

Đây là câu hỏi đơn giản nhưng khá thường gặp.

Ví dụ:

趣味はサッカーです。休みの日に友達とサッカーをします。

Hoặc:

趣味は料理です。休みの日によく料理をします。


㉘ 休日は何をして過ごしますか。

Ngày nghỉ bạn thường làm gì?

Ví dụ:

休みの日は、家で休んだり、友達と出かけたりします。


11. Câu hỏi về mục tiêu tương lai

㉙ 将来の目標は何ですか。

Mục tiêu trong tương lai của bạn là gì?

Ví dụ:

日本語をもっと勉強して、仕事を頑張りたいです。


㉚ 日本で長く働きたいですか。

Bạn có muốn làm việc lâu dài tại Nhật không?

Ví dụ:

はい、長く働きたいです。


㉛ 5年後、どうなりたいですか。

Sau 5 năm bạn muốn trở thành người như thế nào?

Ví dụ:

仕事をしっかり覚えて、後輩にも仕事を教えられるようになりたいです。

Tôi muốn thành thạo công việc và có thể hướng dẫn cho người mới.


⭐ 10 câu nhất định nên luyện trước khi phỏng vấn

Nếu không có nhiều thời gian, hãy ưu tiên luyện thật kỹ 10 câu sau:

  1. 今までどんな仕事をしていましたか。
  2. 清掃の仕事をしたことがありますか。
  3. 仕事で大変だったことは何ですか。
  4. その中で、一番大変だったことは何ですか。
  5. 前の会社を辞めた理由は何ですか。
  6. なぜこの会社を選びましたか。
  7. 日本語の資格は持っていますか。
  8. 仕事で分からないことがあったら、どうしますか。
  9. 将来の目標は何ですか。
  10. 日本で長く働きたいですか。

💡 Lời khuyên khi luyện phỏng vấn

Đối với ứng viên trình độ N3, không cần cố gắng sử dụng những câu tiếng Nhật quá phức tạp.

Điều quan trọng là:

  • Nghe hiểu câu hỏi.
  • Trả lời đúng trọng tâm.
  • Nói rõ ràng, dễ nghe.
  • Không trả lời quá dài.
  • Nếu không hiểu câu hỏi, có thể nói:

すみません、もう一度お願いします。
Xin lỗi, hãy nói lại một lần nữa.

Hoặc:

すみません、質問の意味が分かりません。
Xin lỗi, tôi không hiểu ý của câu hỏi.

Đặc biệt với công việc ビルクリーニング, ứng viên nên chuẩn bị trước các câu trả lời liên quan đến kinh nghiệm làm việc, thể lực, công việc vệ sinh, làm việc nhóm, thời gian làm việc và mục tiêu làm việc lâu dài tại Nhật.

Hãy luyện trả lời bằng những câu ngắn và đúng với kinh nghiệm thực tế của bản thân thay vì học thuộc một bài trả lời dài.